Máy nén khí dùng cho vận chuyển khí quá trình

Máy nén khí cho xe tải là loại thiết bị chuyên dụng trong việc vận chuyển, lưu trữ và vận chuyển khí quá trình, được sử dụng rộng rãi trong các thao tác xả khí, nạp khí, xả bồn chứa, thu hồi khí dư và thu hồi chất lỏng dư.

Mô tả

Máy nén khí xả có thể xử lý các loại khí như amoniac, Freon, etan, etylen, propan, propylen, buten, dimethyl ether, difluoroethane và nhiều loại khí khác, cung cấp giải pháp vận chuyển khí hiệu quả và an toàn cho các ngành công nghiệp hóa chất, năng lượng, lưu trữ và vận tải.

Đặc điểm của máy nén khí xả

  1. Thiết kế tích hợp: Cấu trúc bộ hoàn chỉnh, không cần thiết bị phụ trợ thêm, lắp đặt dễ dàng và tiết kiệm không gian.
  2. Hiệu suất cao và tiết kiệm năng lượng: Hệ thống vận chuyển khí được tối ưu hóa giúp giảm tiêu thụ năng lượng và nâng cao hiệu quả hoạt động.
  3. Vận hành thuận tiện: Độ tự động hóa cao, vận hành êm ái, bảo trì dễ dàng và tuổi thọ cao của các bộ phận hao mòn.
  4. Khả năng thích ứng cao: Cung cấp nhiều phương pháp bôi trơn, cấu trúc và loại lắp đặt để phù hợp với các điều kiện làm việc khác nhau.
  5. An toàn và đáng tin cậy: Được thiết kế theo tiêu chuẩn công nghiệp với nhiều cơ chế bảo vệ an toàn để đảm bảo an toàn trong quá trình vận hành.

Nguyên lý hoạt động của máy nén xả

Nguyên lý cơ bản dựa trên sự thay đổi áp suất khí, đạt được việc chuyển dịch chất lỏng bằng cách nén và vận chuyển khí.
1. Hút khí: Khí áp suất thấp đi vào buồng nén qua cửa vào (dải áp suất: 0,3–0,55 MPa).
2. Nén và tăng áp: Chuyển động của piston hoặc rotor nén khí, nâng áp suất xả lên 0.75–1.15 MPa.
3. Tăng áp và vận chuyển: Sự chênh lệch áp suất đẩy khí hoặc khí lỏng vào bồn chứa hoặc đường ống.
4. Thu hồi khí dư: Sau khi xả khí, khí dư có thể được thu hồi để giảm lãng phí và nâng cao hiệu quả kinh tế.

Lĩnh vực ứng dụng của máy nén xả

  1. Ngành lưu trữ và vận chuyển khí: Được sử dụng để nạp và xả khí từ tàu chở khí, nâng cao hiệu quả vận chuyển.
  2. Ngành công nghiệp hóa dầu: Vận chuyển và thu hồi khí dễ cháy, nổ hoặc ăn mòn (ví dụ: ethylene, propylene, dimethyl ether).
  3. Ngành năng lượng: Dùng cho việc nạp, xả và thu hồi khí đốt tự nhiên, LPG tại trạm nạp.
  4. Ngành công nghiệp lạnh: Sử dụng với amoniac, Freon và các chất làm lạnh khác — lý tưởng cho logistics chuỗi lạnh và sản xuất thiết bị làm lạnh.
  5. Ngành bảo vệ môi trường: Dùng cho thu hồi khí thải công nghiệp, giảm phát thải và nâng cao hiệu quả sử dụng tài nguyên.

Phân loại thành phần của máy nén xả

  • Chế độ bôi trơn:

    • Loại bôi trơn áp suất: Dùng cho điều kiện tải cao, tốc độ cao; cung cấp bôi trơn ổn định.
    • Bôi trơn bằng phun: Dùng cho điều kiện tải trung bình; cấu trúc đơn giản và chi phí bảo trì thấp.
  • Hình thức cấu trúc:

    • Dạng thanh đơn thẳng đứng: Gọn nhẹ, diện tích nhỏ, phù hợp cho vận chuyển khí lượng nhỏ.
    • Dạng hai thanh thẳng đứng: Phù hợp cho lưu lượng khí trung bình, vận hành êm ái, áp suất ổn định.
    • Loại cân bằng đối xứng: Giảm rung động, tăng độ ổn định hoạt động, phù hợp cho điều kiện lưu lượng lớn.
  • Cách lắp đặt:

    • Loại cố định: Dùng cho ứng dụng công nghiệp lâu dài, đảm bảo độ ổn định cao.
    • Di động: Phù hợp cho vận chuyển khí tại nhiều trạm hoặc tạm thời, linh hoạt cao.

Thông số kỹ thuật của máy nén khí xả

  • Lưu lượng: 0,45 m³/phút
  • Áp suất đầu vào: 0,3 MPa đến 0,55 MPa
  • Áp suất xả: 0,75 MPa đến 1,15 MPa