Máy khoan lõi dùng cho thăm dò địa chất và lấy mẫu

Máy khoan lõi là thiết bị chuyên dụng được sử dụng trong thăm dò địa chất, có khả năng thu thập mẫu lõi dưới lòng đất một cách hiệu quả để cung cấp dữ liệu đáng tin cậy cho các cuộc điều tra tài nguyên khoáng sản và phân tích kỹ thuật. Thiết bị có cấu trúc gọn nhẹ, dễ vận hành và phù hợp với nhiều môi trường địa chất khác nhau.

Mô tả

Máy khoan lõi

Máy khoan lõi chủ yếu được thiết kế để khoan kim cương và carbide trong các mỏ khoáng sản rắn, đồng thời có thể sử dụng cho khảo sát địa chất công trình, thăm dò nước ngầm, khai thác dầu khí nông, cũng như khoan lỗ thông gió và thoát nước cho hầm mỏ. Máy có cấu trúc đơn giản và gọn nhẹ, bố trí hợp lý, thiết kế nhẹ, dễ tháo lắp, và dải tốc độ quay hợp lý.

Đặc điểm kỹ thuật của máy khoan lõi

  • Máy khoan cung cấp nhiều cấp độ tốc độ (8 cấp) và dải tốc độ quay hợp lý, với mô-men xoắn cao ở tốc độ thấp. Do đó, nó có khả năng thích ứng cao với các quy trình khác nhau và có phạm vi ứng dụng rộng rãi. Máy phù hợp cho khoan lõi kim cương đường kính nhỏ, khoan lõi carbide đường kính lớn và một số lỗ khoan kỹ thuật.
  • Máy khoan có trọng lượng nhẹ và khả năng tháo lắp cao, có thể tháo rời thành 9 bộ phận để vận chuyển dễ dàng, rất phù hợp cho các hoạt động trong khu vực núi non.
  • Cấu trúc đơn giản và bố trí hợp lý, giúp việc bảo trì và sửa chữa trở nên dễ dàng.
  • Thiết bị có hai tốc độ quay ngược, giúp xử lý sự cố dễ dàng.
  • Thiết bị có trọng tâm thấp, được cố định chắc chắn, di chuyển mượt mà và duy trì ổn định trong quá trình khoan tốc độ cao.
  • Nó được trang bị hệ thống đo lường đầy đủ, giúp dễ dàng theo dõi các thông số khoan khác nhau.
  • Các tay điều khiển được tập trung, giúp vận hành thuận tiện, đơn giản và linh hoạt.
  • Bơm bùn được truyền động độc lập, cho phép cấu hình nguồn điện linh hoạt và bố trí công trường.
  • Theo yêu cầu của người dùng, có thể cấu hình mâm cặp tròn để kẹp trực tiếp các thanh khoan dây, loại bỏ nhu cầu sử dụng thanh khoan truyền động.
Thông số kỹ thuật
máy khoan lõi dùng cho thăm dò địa chất và lấy mẫu
Mẫu BY-4
1. Thông số kỹ thuật
Độ sâu khoan 1000m (ống khoan tiêu chuẩn Φ42mm)
700m (thanh khoan tiêu chuẩn Φ50mm)
1000m (thanh khoan BQ)
700m (thanh khoan NQ)
Góc quay đầu khoan quay 0 đến 360 độ
Kích thước (Dài x Rộng x Cao) 2730 x 1100 x 1800mm
Trọng lượng giàn khoan (không bao gồm nguồn điện) 1720 kg
2. Đầu quay (với đơn vị nguồn 30kW, 1470 vòng/phút)
Tốc độ trục chính Tốc độ thấp tiến 97, 178, 255, 370 vòng/phút
Tốc độ cao tiến 297, 548, 781, 1136 vòng/phút
Tốc độ thấp khi quay ngược 79 vòng/phút
Tốc độ cao khi lùi 242 vòng/phút
Hành trình trục chính 600mm
Lực nâng trục chính tối đa 80 kN
Áp suất trục chính tối đa 60kN
Mô-men xoắn trục tối đa 2610 N·m
Đường kính lỗ xuyên trục 68mm
3. Cần trục (với động cơ công suất 30kW, 1470 vòng/phút)
Khả năng nâng tối đa bằng một sợi dây 30kN
Tốc độ nâng (tầng thứ ba) 0.80, 1,48, 2,12, 3,08 m/s
Đường kính dây cáp 16mm
Khả năng chứa dây cáp của trống 90m
4. Thiết bị di chuyển giàn khoan
Hành trình xi lanh di chuyển 460mm
Khoảng cách tối đa từ phía trước giàn khoan đến lỗ khoan sau khi di chuyển 310mm
5. Hệ thống thủy lực
Áp suất làm việc của hệ thống 8MPa
Dung tích bơm dầu hộp số 20ml/vòng
6. Công suất máy khoan
Mẫu Y2-200L-4 Động cơ Động cơ diesel ZH4100G43 Động cơ diesel R4105G53
Công suất 30kW 31kW 42kW
Tốc độ 1470 vòng/phút 1500 vòng/phút 1500 vòng/phút