Máy khoan định hướng ngang có lực kéo ngược 120kN

Máy khoan định hướng ngang có lực kéo ngược ≤120kN phù hợp cho việc lắp đặt đường ống ngầm và cáp điện trong khu vực đô thị. Thiết bị này cho phép thi công hiệu quả mà không cần đào đường và đặc biệt lý tưởng cho các không gian hẹp.

Mô tả

Máy khoan định hướng ngang

Máy khoan ngang định hướng là thiết bị không đào hào có hiệu suất cao, được thiết kế chuyên dụng cho việc lắp đặt ống ngầm. Mẫu máy này trang bị hệ thống thủy lực tiên tiến, hiệu suất mạnh mẽ và cấu trúc gọn nhẹ, phù hợp với nhiều môi trường thi công phức tạp.

Tính năng

  • Máy khoan cung cấp tốc độ quay cao và thao tác dễ dàng, giúp nâng cao đáng kể hiệu suất làm việc.
  • Các thành phần thủy lực chính được lựa chọn từ các thương hiệu nhập khẩu hoặc liên doanh để đảm bảo hiệu suất ổn định và đáng tin cậy.
  • Đầu động lực được trang bị thiết bị bảo vệ nổi, giúp kéo dài đáng kể tuổi thọ của ren ống khoan.
  • Khớp xoay Dublin nhập khẩu nguyên bản từ Mỹ cung cấp hiệu suất làm kín xuất sắc, đảm bảo an toàn trong quá trình thi công.
  • Hệ thống truyền động bằng hai động cơ Eaton đảm bảo mô-men xoắn cao và tốc độ cao.
  • Ứng dụng công nghệ series-parallel và van hai tốc độ SANT giúp nâng cao hiệu suất và độ tin cậy của thiết bị.
  • Thiết bị được trang bị kẹp thủy lực, neo đất thủy lực và hộp cấp ống tự động để giảm thiểu thao tác thủ công và tiết kiệm chi phí lao động.
  • Cấu trúc tổng thể tiết kiệm năng lượng, êm ái và có diện tích chiếm dụng nhỏ, phù hợp cho thi công trong khu vực đô thị và không gian hẹp.

Ứng dụng

  • Được sử dụng rộng rãi cho việc lắp đặt không đào hào của các đường ống ngầm đô thị, ống cấp nước, cáp điện và ống dẫn khí.
  • Phù hợp cho các dự án có yêu cầu cao về môi trường thi công, không gian hạn chế và đòi hỏi cao về hiệu suất và độ chính xác, như đường phố đô thị, khu dân cư và khuôn viên nhà máy.
Thông số kỹ thuật
máy khoan định hướng ngang có lực kéo ngược 120 kN
MẫuBL-12DF
Mô-men xoắn≤4500N.m
Tốc độ quay0-200 vòng/phút
Lực kéo ngược≤120kN
Lực đẩy≤120 kN
Công suất động cơ diesel75kW, 2200 vòng/phút
Tốc độ kéo lùi0-60 m/phút
Lưu lượng bùn≤180 lít/phút
Áp suất bơm bùn≤8 MPa
Tốc độ di chuyển2-4 km/h
Góc vào12-20 độ
Trọng lượng máy6.500 kg
Kích thước chính của máy5800x2050x2200
Thông số kỹ thuật thanh khoanΦ60x3000 mm
Thông số kỹ thuật của dụng cụ mở rộng lỗΦ200-Φ700
Bảng điều khiểnQuạt và đèn
Dung tích hộp que khoan4x8=32 chiếc