Máy rây trống trommel cho việc phân loại vật liệu trung bình và mịn

Máy sàng trống là một loại thiết bị chuyên dụng được sử dụng rộng rãi trong phân loại và sàng lọc vật liệu, thường được dùng để sàng lọc vật liệu có kích thước trung bình và mịn. Nhờ sự kết hợp giữa trống quay và rung động, quá trình sàng lọc và phân loại vật liệu có thể được thực hiện một cách hiệu quả.

Mô tả

Nguyên lý hoạt động và thiết kế cấu trúc của máy sàng trống giúp nó có hiệu suất cao và ổn định khi xử lý các loại vật liệu khác nhau, được ứng dụng rộng rãi trong nhiều ngành công nghiệp.

Đặc điểm của máy rây trommel:

  1. Đa dạng về thông số kỹ thuật: đường kính trống của máy sàng trommel thường nằm trong khoảng từ 1 đến 2,5 mét, chiều dài có thể dao động từ 3 đến 11 mét. Tùy thuộc vào đặc tính của vật liệu và yêu cầu sản xuất, người dùng có thể lựa chọn mô hình phù hợp.
  2. Công suất cao và hiệu suất cao: công suất xử lý hàng giờ có thể đạt từ 1 tấn đến 70 tấn, hiệu suất sàng lọc rất cao.
  3. Cấu trúc chắc chắn và bền bỉ: được chế tạo từ vật liệu có độ bền cao, đảm bảo độ cứng vững và tuổi thọ dài.
  4. Hoạt động êm ái và tiếng ồn thấp: Thiết kế thiết bị chú trọng đến tính ổn định trong quá trình vận hành, giúp giảm thiểu tiếng ồn hiệu quả.
  5. Vận hành đơn giản và bảo trì thuận tiện: quy trình vận hành đơn giản, dễ bảo trì, giúp giảm thiểu độ phức tạp trong quá trình vận hành hàng ngày.

Ưu điểm của máy sàng trống:

  1. Công suất xử lý cao và hiệu suất sàng lọc tốt: máy sàng trống có thể hoàn thành việc sàng lọc một lượng lớn vật liệu trong thời gian ngắn, nâng cao đáng kể hiệu suất sản xuất.
  2. Tiết kiệm năng lượng và giảm tiêu thụ: so với các loại thiết bị sàng lọc khác, máy sàng trống có hiệu suất năng lượng cao hơn và tiêu thụ năng lượng thấp hơn.
  3. Thích ứng cao: có thể lựa chọn cấu hình sàng phù hợp với đặc tính của các loại vật liệu khác nhau, đặc biệt phù hợp để xử lý vật liệu có độ ẩm cao, dính.
  4. Hoạt động êm ái: Thiết kế sàng rung tốt, kiểm soát tiếng ồn hiệu quả, phù hợp sử dụng trong môi trường có yêu cầu cao về độ ồn.
  5. Dễ bảo trì: sử dụng thiết kế mô-đun, dễ thay thế linh kiện, công việc bảo trì định kỳ và bảo dưỡng ít.

Nguyên lý hoạt động của máy sàng trommel:

  1. Vật liệu đã được nghiền nhỏ đi vào trống qua cửa cấp liệu. Khi trống quay, vật liệu bắt đầu di chuyển về phía trước dọc theo thành trong của trống.
  2. Trong trống, vật liệu được sàng lọc qua các lỗ khác nhau của lưới sàng, các hạt nhỏ hơn đi qua lỗ lưới sàng vào bể thu gom phía dưới.
  3. Các hạt lớn hơn tiếp tục lăn dọc theo thành trong của trống do độ nghiêng của trống và cuối cùng được đưa đến cửa xả.
  4. Vật liệu đã được sàng lọc được phân loại theo kích thước hạt và rơi vào các phễu hoặc thiết bị thu gom khác nhau để tiếp tục xử lý.
  5. Hiệu ứng rung của trống kết hợp với chuyển động quay, thúc đẩy hiệu quả quá trình sàng lọc vật liệu, làm cho quá trình sàng lọc trở nên hiệu quả và chính xác hơn.

Lĩnh vực ứng dụng của máy sàng trống:

  1. Ngành khai thác mỏ: được sử dụng để phân loại và sàng lọc quặng, đặc biệt đóng vai trò quan trọng trong quá trình nghiền và sàng lọc quặng.
  2. Ngành vật liệu xây dựng: phù hợp để sàng lọc xi măng, cát, sỏi và các vật liệu khác, có thể tách hiệu quả các vật liệu có kích thước hạt khác nhau.
  3. Sản xuất hạt gốm: đặc biệt phù hợp cho phân loại và sàng lọc hạt gốm, có thể hiệu quả sàng lọc các hạt phù hợp với tiêu chuẩn để đảm bảo chất lượng sản phẩm.
  4. Ngành công nghiệp hóa chất: được sử dụng để sàng lọc phân bón hóa học, pigment và các sản phẩm hóa chất khác, đảm bảo tính đồng nhất của nguyên liệu thô và sự nhất quán của sản phẩm.
  5. Ngành năng lượng: như sàng lọc than, có thể phân loại than hiệu quả để đáp ứng các yêu cầu về kích thước hạt khác nhau trong quá trình sàng lọc than.
  6. Giao thông và xây dựng: có thể sử dụng để sàng lọc và tái chế chất thải xây dựng và chất thải đường bộ, cung cấp giải pháp tái sử dụng chất thải hiệu quả.
Thông số kỹ thuật
máy rây trống dùng để rây lọc vật liệu trung bình và mịn
Mẫu Kích thước trống Công suất (tấn/giờ) Tốc độ quay (vòng/phút) Động cơ Kích thước tổng thể (mm)
Đường kính Chiều dài Mẫu Công suất (kW)
TS10x30 Φ1000 300 1 đến 3 2 YE2-132M1-6 4 3500 x 1400 x 2000
TS12x45 Φ1200 4500 3 đến 5 16.6 YE2-132M2-6 5.5 5700 x 1600 x 2400
TS15x50 Φ1500 5000 5 đến 7 16 YE2-160L-6 11 6860 x 1900 x 2810
TS15x65 Φ1500 6500 16 đến 24 9.98 YE2-160L-6 11 8360 x 1900 x 2810
TS16x60 Φ1600 600 16 đến 24 10 YE2-180L-6 15 7300 x 2000 x 3000
TS18x65 Φ1800 6500 50 đến 70 13.6 YE2-200L1-6 18.5 9000x2200x3200
TS20x70 Φ2000 7000 50 đến 70 11.6 YE2-225M-6 30 10.234 x 2.430 x 5.800
TS25x110 Φ2500 11000 50 đến 70 16 YVFE2-280M-6 55 13.830 x 3.000 x 3.854