Máy nén khí cuộn không dầu kèm máy sấy khí bằng làm lạnh

Trạm nén khí xoắn ốc không dầu là loại thiết bị nén khí hiệu suất cao, nhỏ gọn và ít ồn, sử dụng công nghệ xoắn ốc tiên tiến và có thể cung cấp khí nén tinh khiết và ổn định.

Mô tả

So với các máy nén khí truyền thống, máy nén khí cuộn không dầu này có kích thước nhỏ gọn, hiệu suất hoạt động cao và độ ồn thấp, phù hợp cho các môi trường có yêu cầu nghiêm ngặt về chất lượng không khí. Công nghệ cuộn tiên tiến đảm bảo cung cấp không khí tinh khiết, không chứa dầu và hoạt động đáng tin cậy cho nhiều ứng dụng khác nhau.

Đặc điểm của máy nén khí cuộn không dầu

  1. Kích thước nhỏ gọn: Thiết kế nhỏ gọn, chỉ chiếm một phần ba diện tích so với máy nén khí truyền thống, giúp lắp đặt dễ dàng và tiết kiệm không gian.
  2. Điều khiển thông minh: Trang bị màn hình cảm ứng 4,3 inch và giao diện điều khiển hoàn toàn kỹ thuật số. Hiển thị dữ liệu áp suất kép theo thời gian thực, nâng cao tính tiện dụng.
  3. Hoạt động êm ái: Bọt giảm tiếng ồn hiệu quả cao giữ mức tiếng ồn hoạt động chỉ 62 ± 3dB, phù hợp cho sử dụng trong nhà mà không cần cách âm thêm.
  4. Đầu nén hiệu suất cao: Máy nén khí sử dụng động cơ hiệu suất cao, tiết kiệm 30% so với động cơ asynchronous truyền thống, đã qua thử nghiệm độ bền 12.000 giờ và đạt hiệu suất tổng thể trên 95%.
  5. Hệ thống thoát nước hiệu suất cao: Hệ thống xả nước tự động thông minh cho phép xả nước tập trung, giảm chi phí bảo trì thủ công và nâng cao độ tin cậy.
  6. Bình chứa chống ăn mòn: Bình chứa bằng thép không gỉ (tùy chọn) có khả năng chống ăn mòn, tuổi thọ cao và đảm bảo độ tinh khiết của khí nén.
  7. Hệ thống ống dẫn chính xác cao: Tất cả ống dẫn được làm từ thép không gỉ chính xác cao, chịu áp lực và chống ăn mòn, đảm bảo lưu lượng khí mượt mà và không rò rỉ.
  8. Điện áp tùy chỉnh: Điện áp có thể được tùy chỉnh để phù hợp với tiêu chuẩn điện của các quốc gia và khu vực khác nhau, phù hợp cho khách hàng toàn cầu.
  9. Máy sấy lạnh tích hợp: Thiết kế tích hợp với máy sấy lạnh tích hợp giúp giảm kết nối thiết bị ngoại vi, tăng tính gọn nhẹ và hiệu quả của hệ thống.
  10. Lọc chính xác cao: Sử dụng bộ lọc chính xác ATS nhập khẩu nguyên bản để loại bỏ hiệu quả tạp chất và độ ẩm, đảm bảo chất lượng nguồn khí.
  11. Công nghệ biến tần nam châm vĩnh cửu: Sử dụng công nghệ biến tần tiên tiến để nâng cao hiệu suất năng lượng và hoạt động ổn định.

Nguyên lý hoạt động

Trung tâm của máy nén khí không dầu là đầu nén cuộn, gồm hai đĩa cuộn cố định và quay. Khi đĩa quay di chuyển theo quỹ đạo, không khí được nén dần và đẩy về trung tâm, tạo ra quá trình nén hiệu quả và không dầu. Không cần piston hay chất bôi trơn, việc bảo trì tối thiểu và khí ra cực kỳ sạch. Bộ làm khô lạnh tích hợp làm giảm nhiệt độ không khí nén để loại bỏ độ ẩm, trong khi bộ xả condensate tự động thông minh xử lý hiệu quả việc xả condensate, đảm bảo hoạt động ổn định và đáng tin cậy.

Lĩnh vực ứng dụng

  • Ngành y tế: Cung cấp khí nén sạch, vô trùng cho bệnh viện, phòng nha khoa và thiết bị hô hấp.
  • Chế biến thực phẩm: Sử dụng trong đóng gói thực phẩm và sản xuất đồ uống để ngăn ngừa ô nhiễm từ khí nén.
  • Ngành dược phẩm: Cung cấp khí nén chất lượng cao, không chứa dầu trong môi trường sản xuất dược phẩm để tránh ô nhiễm thuốc.
  • Sản xuất điện tử: Đảm bảo môi trường không bụi, không ô nhiễm cho sản xuất bán dẫn và điện tử chính xác.
  • Các phòng thí nghiệm và cơ sở nghiên cứu: Cung cấp khí nén ổn định, tinh khiết cho các thiết bị thí nghiệm và kiểm tra chính xác.
  • Tự động hóa công nghiệp: Cung cấp năng lượng cho hệ thống điều khiển khí nén và thiết bị tự động hóa, nâng cao hiệu suất sản xuất.
Thông số kỹ thuật
máy nén khí cuộn không dầu kèm máy sấy khí bằng lạnh
Model Công suất Công suất Nguồn điện Áp suất làm việc Lưu lượng khí Bình chứa khí Kích thước (Dài x Rộng x Cao) Đường kính ống xả
B2AK 1.5 kW 2hp 220/380 V AC 8 bar 140 m³/phút 25 lít 640 x 870 x 950 G1/2
10 bar 120 m³/phút
B3AK 2.2 kW 3 mã lực 220/380 V AC 8 bar 240 m³/phút 25 lít 640 x 870 x 950 G1/2
10 bar 200 m³/phút
B5AK 3.7 kW 5 mã lực 220/380 V AC 8 bar 410 m³/phút 70 lít 740 x 870 x 1400 G1/2
10 bar 340 m³/phút
B7AK 5.5 kW 7 mã lực 220/380 V AC 8 bar 620 m³/phút 70 lít 740 x 870 x 1400 G1/2
10 bar 540 m³/phút
B10AK 7.5 kW 10 mã lực 220/380 V AC 8 bar 820 m³/phút 70 lít 740 x 870 x 1400 G1/2
10 bar 710 m³/phút