Thiết bị định lượng chất ức chế ăn mòn và cặn cho nhà máy điện

Nguyên lý thiết kế và hoạt động của thiết bị định lượng chất ức chế ăn mòn và hình thành cặn dựa trên việc kiểm soát chất lượng nước trong hệ thống làm mát tuần hoàn, mục đích chính là ngăn chặn sự hình thành cặn và giảm ăn mòn bằng cách thêm hóa chất.

Mô tả

Thiết bị định lượng chất ức chế ăn mòn và cặn là một thiết bị quan trọng trong xử lý nước công nghiệp hiện đại, được áp dụng cho hệ thống nước làm mát tuần hoàn quy mô lớn, nhằm kéo dài tuổi thọ của thiết bị và nâng cao hiệu suất hoạt động của hệ thống.

1. Nguyên lý hoạt động

Ăn mòn và hình thành cặn: Hệ thống nước làm mát tuần hoàn công nghiệp, do hoạt động lâu dài, độ cứng của nước, độ kiềm, pH, chu kỳ nồng độ và điều kiện môi trường (như nhiệt độ, độ ẩm), dễ bị hình thành cặn và ăn mòn kim loại. Cặn bám ảnh hưởng đến hiệu suất trao đổi nhiệt và có thể gây hỏng hóc thiết bị; ăn mòn có thể làm hỏng ống, bơm và các bộ phận quan trọng khác, làm giảm độ an toàn của hệ thống.
Bơm định lượng hóa chất: Để ngăn chặn các vấn đề này, cần thêm chất ức chế ăn mòn và chất ức chế cặn bám vào nước tuần hoàn theo cách thủ công hoặc tự động. Các chất thường dùng bao gồm polyphosphat, muối kẽm, polyacrylat và chất ức chế ăn mòn axit. Các chất này phản ứng hóa học với các thành phần hòa tan trong nước để ức chế sự hình thành cặn bám và tạo lớp màng bảo vệ trên bề mặt kim loại, giảm tốc độ ăn mòn.

2. Tổng quan về quy trình

  1. Hệ thống hòa tan chất lỏng: Gồm bồn hòa tan dung môi và thiết bị trộn. Hóa chất rắn (chất ức chế ăn mòn và chất ức chế hình thành cặn) được thêm vào bồn và trộn với nước tuần hoàn để tạo thành dung dịch phù hợp.
  2. Hệ thống đo lường và định lượng: Điều khiển chính xác và cung cấp lượng hóa chất cần thiết đến điểm cấp hóa chất của hệ thống nước làm mát. Được trang bị đồng hồ đo lưu lượng, thiết bị điều chỉnh tỷ lệ và bơm để đảm bảo liều lượng chính xác phù hợp với lưu lượng nước.
  3. Hệ thống an toàn: Gồm các thiết bị phát hiện nồng độ, giám sát lưu lượng, bảo vệ áp suất và các thiết bị khác để đảm bảo hoạt động ổn định trong quá trình cấp hóa chất và phản ứng kịp thời với các sự cố bất thường.
  4. Hệ thống điều khiển: Hỗ trợ điều khiển thủ công hoặc tự động. Điều khiển tự động sử dụng tín hiệu từ hệ thống cấp trên (DCS hoặc PLC) để điều chỉnh liều lượng và đảm bảo chất lượng nước đáp ứng yêu cầu quá trình.

3. Phạm vi ứng dụng

  1. Sản xuất điện nhiệt: Hệ thống nước làm mát tuần hoàn trong nhà máy nhiệt điện thường hoạt động ở nhiệt độ cao và nước cứng, dễ gây ra hiện tượng kết tủa và ăn mòn. Bơm định lượng liên tục giúp duy trì sự ổn định của hệ thống.
  2. Hóa dầu: Các doanh nghiệp hóa dầu có hệ thống nước làm mát tương tự, đặc biệt với hàm lượng chất rắn hòa tan cao và các chất dầu/khí, đòi hỏi xử lý hiệu quả để ngăn chặn cặn bám và ăn mòn.

4. Ưu điểm

  1. Nâng cao hiệu suất hệ thống: Ức chế cặn và ăn mòn hiệu quả cải thiện hiệu suất trao đổi nhiệt và giảm tổn thất năng lượng do cặn bám và ăn mòn.
  2. Kéo dài tuổi thọ thiết bị: Việc bổ sung định kỳ chất xử lý ngăn ngừa ăn mòn bề mặt thiết bị, kéo dài tuổi thọ sử dụng.
  3. Điều khiển tự động: Tự động hóa cải thiện độ chính xác và linh hoạt trong việc bơm chất phụ gia, giảm sự can thiệp thủ công và nâng cao độ tin cậy của hệ thống.