Bơm ly tâm hóa chất tự mồi chịu mài mòn cung cấp độ ổn định vượt trội, khả năng tự mồi nhanh chóng và hiệu suất cao cho các ứng dụng yêu cầu chuyển tải chất lỏng đáng tin cậy. Bơm được thiết kế để xử lý các chất lỏng chứa hạt nhỏ (dưới 3 mm), chất lỏng ăn mòn và hoạt động trong khoảng nhiệt độ từ 0°C đến 150°C. Bơm này là lựa chọn lý tưởng cho các môi trường khắc nghiệt trong các ngành công nghiệp hóa chất, luyện kim, giấy, thực phẩm, dược phẩm, dầu khí, môi trường và khai thác mỏ.
Tính năng chính
- Khả năng tự mồi: Khởi động nhanh mà không cần chất lỏng bên ngoài, có thể xả khí nhanh chóng và tự mồi lên đến 5 mét.
- Thiết kế chịu nhiệt độ cao: Xử lý môi trường từ 0°C đến 150°C, duy trì ổn định và độ tin cậy trong quá trình vận hành lâu dài.
- Chống mài mòn và ăn mòn: Có sẵn trong các vật liệu gang đúc, thép đúc, 1Cr18Ni9Ti, 1Cr18Ni12Mo2Ti, 316, 316L, thép không gỉ, hợp kim titan (Ti), đảm bảo độ bền cao trong môi trường ăn mòn.
- Hiệu suất cao và ổn định: Tiết kiệm năng lượng với lưu lượng và áp suất ổn định, phù hợp với nhiều điều kiện làm việc (lưu lượng: 1,6–400 m³/h; áp suất: 5–125 m).
- Thích ứng với vận chuyển hạt: Vận chuyển hiệu quả chất lỏng chứa hạt rắn có kích thước dưới 3 mm, ngăn ngừa tắc nghẽn và mài mòn.
- Áp suất và cột áp cao: Hoạt động ở áp suất cao (lên đến 125 mét), phù hợp cho chất lỏng có độ nhớt cao và chứa hạt rắn.
- Cấu trúc gọn nhẹ, dễ bảo trì: Thiết kế đơn giản giúp lắp đặt và bảo trì thuận tiện, giảm tần suất bảo trì.
Đặc điểm cấu trúc
- Thiết kế cánh quạt: Cánh quạt hiệu suất cao và hệ thống thủy lực chính xác đảm bảo lưu lượng ổn định và giảm thiểu tổn thất năng lượng.
- Phớt cơ khí: Hệ thống phớt chịu nhiệt cao giảm thiểu rò rỉ và hỗ trợ vận hành lâu dài trong môi trường ăn mòn.
- Hệ thống ổ trục: Sử dụng bạc đạn có độ bền cao và chống mài mòn, đảm bảo hoạt động ổn định lâu dài và giảm chi phí thay thế.
- Hệ thống làm mát: Ngăn ngừa quá nhiệt và duy trì nhiệt độ làm việc tối ưu cho các bộ phận quan trọng.
- Tối ưu hóa cấu trúc: Thiết kế thân không rò rỉ và chức năng tự mồi mạnh mẽ cho hoạt động đáng tin cậy và bền bỉ.
Dữ liệu kỹ thuật
- Dải lưu lượng: 1,6–400 m³/h
- Cột áp: 5–125 m
- Phạm vi nhiệt độ: 0°C–150°C
- Chiều cao tự mồi tối đa: 5 m
- Yêu cầu về hạt: Hạt rắn < 3 mm
- Vật liệu tùy chọn: Gang đúc, thép đúc, 1Cr18Ni9Ti, 1Cr18Ni12Mo2Ti, 316, 316L, thép không gỉ, hợp kim titan (Ti)
Chế độ truyền động
- Kết nối trực tiếp: Mô-tơ và bơm được kết nối qua khớp nối linh hoạt để truyền động hiệu quả (bơm nhỏ/trung bình).
- Truyền động bằng dây đai: Điều chỉnh tốc độ để đáp ứng yêu cầu lưu lượng/áp suất khác nhau bằng dây đai tam giác.
- Hộp giảm tốc: Phù hợp cho ứng dụng công nghiệp với công suất cao, hoạt động ổn định dưới tải nặng.
Phạm vi ứng dụng
- Ngành công nghiệp hóa chất: Phân bón, hóa dầu, hóa chất tinh khiết — vận chuyển chất lỏng, phản ứng, cô đặc và bay hơi.
- Ngành luyện kim: Quá trình nấu chảy, vận chuyển bùn và hạt rắn.
- Ngành công nghiệp giấy: Nước đen, nước thải, tuần hoàn bùn.
- Ngành thực phẩm và dược phẩm: Vận chuyển chất lỏng axit/kiềm và nhiệt độ cao.
- Ngành dầu khí: Dầu, khí đốt tự nhiên, lọc dầu thô, chế biến hóa chất.
- Bảo vệ môi trường: Nước thải, nước cống và chất lỏng chứa chất rắn/chất ăn mòn.
- Ngành khai thác mỏ và xi măng: Bùn, bùn lỏng và xử lý chất lỏng ở nhiệt độ cao.