Phớt dầu khung TC, cao su viền, gói kín bên trong, phớt dầu hai môi có lò xo bên trong, còn được gọi là vòng phớt môi. Đây là một trong những mẫu tiêu chuẩn phổ biến của phớt dầu khung, còn được gọi là phớt môi, phớt dầu bộ phận tiêu chuẩn. Nó thuộc loại phớt dầu quay, được sử dụng để làm kín trong môi trường dầu và bụi, chịu áp suất lên đến 0.03MPa (0.3kgf/m2), và được sử dụng rộng rãi. Tùy theo môi trường làm việc, áp suất và nhiệt độ, lựa chọn vật liệu phù hợp. Các vật liệu thông dụng bao gồm: phớt dầu khung xương bằng cao su butyl, phớt dầu khung xương bằng cao su fluorine, phớt dầu khung xương bằng silicone và các loại khác.
-
Đặc điểm:
- Hiệu suất kín cao: Phớt dầu loại TC được thiết kế để cung cấp hiệu suất kín xuất sắc, ngăn chặn dầu hoặc các chất lỏng khác rò rỉ.
- Khả năng chống mài mòn cao: bề mặt tiếp xúc của phớt dầu khung xương thường được làm từ vật liệu chống mài mòn, có khả năng chống mài mòn tốt.
- Chịu nhiệt độ cao: có thể hoạt động bình thường trong điều kiện nhiệt độ cao, phù hợp với môi trường nhiệt độ cao.
- Khả năng chống bụi tốt: Hiệu quả ngăn chặn bụi và hạt bụi bên ngoài xâm nhập vào bên trong thiết bị.
- Chống hóa chất: tùy thuộc vào vật liệu, một số phớt dầu loại TC cũng có thể chống lại sự ăn mòn của các hóa chất cụ thể.
-
Cấu trúc của phớt dầu khung TC chủ yếu bao gồm các bộ phận sau:
- Khung xương: Dùng để cung cấp lực hỗ trợ và khả năng giữ hình dạng cho phớt dầu.
- Môi se: Tiếp xúc trực tiếp với bề mặt trục và cung cấp hiệu quả se khít, thường được làm từ vật liệu đàn hồi như Viton, Neoprene. Thiết kế của môi se đảm bảo hiệu quả se khít tốt.
- Môi chắn bụi: Một số phớt dầu loại TC được trang bị thêm môi chắn bụi để ngăn bụi và hạt bẩn xâm nhập vào khu vực kín.
- Lò xo: Bên trong miệng kín, thường có một lò xo nhỏ để duy trì áp lực tiếp xúc giữa miệng kín và trục, từ đó đảm bảo hiệu quả kín.
-
Nguyên lý hoạt động của phớt dầu khung TC dựa trên các điểm sau:
- Áp lực của môi đệm: Môi đệm tạo thành bề mặt kín trên bề mặt trục quay, ngăn chặn sự rò rỉ của chất lỏng hoặc khí bằng ma sát. Chức năng của lò xo là duy trì áp lực tiếp xúc giữa môi đệm và trục để đảm bảo hiệu quả kín.
- Khung đỡ: Khung đỡ cung cấp cấu trúc hỗ trợ cho môi đệm kín, giúp môi đệm kín duy trì vị trí chính xác và ổn định hình dạng.
- Chức năng chống bụi: Mép chống bụi ngăn chặn các hạt bụi bên ngoài xâm nhập vào khu vực kín, từ đó kéo dài tuổi thọ của phớt dầu.
Tính chất vật liệu và ứng dụng
Phớt dầu loại khung – Phớt dầu cao su TC Butyl: Đặc trưng bởi khả năng chống chịu xuất sắc đối với xăng và dầu hydrocacbon aliphatic, chỉ đứng sau cao su polysulfide, acrylate và fluoroelastomer, và vượt trội so với các loại cao su thông dụng khác. Khả năng chịu nhiệt tốt, độ kín khí, khả năng chống mài mòn và chống nước tốt hơn, và lực kết dính mạnh. Nhược điểm là khả năng chịu lạnh và ozone kém, độ bền và độ đàn hồi thấp, khả năng chống axit kém, cách điện kém và khả năng chống dung môi cực kém. Phạm vi nhiệt độ: khoảng -25°C đến +100°C. Chủ yếu được sử dụng trong sản xuất các sản phẩm chịu dầu, như ống dẫn, sản phẩm làm kín, v.v.
Phớt dầu dạng khung – Phớt dầu fluoroelastomer TC: Phớt dầu chịu nhiệt cao, có đặc điểm chịu nhiệt cao; phớt dầu fluoroelastomer có khả năng chống axit, kiềm, dầu, cao su chịu dầu cũng có thể chịu nhiệt cao trong phớt dầu; cách điện, tính cơ học, khả năng chống hóa chất, chống ozone, chống lão hóa khí quyển đều xuất sắc. Phạm vi nhiệt độ sử dụng: -25 °C đến +250 °C. Nhược điểm là khó gia công, chịu lạnh kém, giá cao, độ đàn hồi và độ thấm thấp. Chủ yếu được sử dụng trong ngành công nghiệp quốc phòng để sản xuất vật liệu làm kín chịu chân không, chịu nhiệt độ cao, chịu hóa chất, ống dẫn hoặc các bộ phận khác, và trong ngành công nghiệp ô tô.
Phớt dầu dạng khung – Phớt dầu silicone TC: Có khả năng chịu nhiệt độ cao và thấp, cách điện tuyệt vời, ổn định nhiệt và ozone, đồng thời có khả năng chống dầu, dung môi, hóa chất, v.v., giúp ứng dụng cao su silicone mở rộng sang nhiều môi trường dầu, axit, dung môi hóa chất. Nhược điểm: độ bền cơ học thấp, khả năng chống dầu, dung môi kém, khả năng chống axit và kiềm kém, khó lưu hóa, giá thành cao. Phạm vi nhiệt độ sử dụng: -55 °C đến +225 °C. Đồng thời, nhờ vào đặc tính đặc biệt của phớt cao su silicone, nó được ứng dụng rộng rãi trong các lĩnh vực như hàng không, thiết bị đo lường, điện tử, điện gia dụng, hàng hải, luyện kim, máy móc, ô tô, y tế và chăm sóc sức khỏe.