Máy khoan giếng sâu cho khai thác than dưới lòng đất

Máy khoan giếng sâu cho khai thác than là thiết bị khoan hiệu quả cao, được thiết kế chuyên dụng cho việc thăm dò nước ngầm, phát hiện khí và điều tra địa chất. Thiết bị này có khả năng vận hành linh hoạt, an toàn đáng tin cậy và khả năng thích ứng cao, được sử dụng rộng rãi trong xây dựng đường hầm mỏ than và các hoạt động khoan trong điều kiện địa chất phức tạp.

Mô tả

Máy khoan giếng sâu cho khai thác than

Máy khoan giếng sâu cho khai thác thanlà một máy khoan hiệu suất cao được thiết kế chuyên biệt cho việc phát hiện và thi công dưới lòng đất trong các mỏ than. Với khung gầm bò, máy khoan này cung cấp khả năng cơ động và di chuyển xuất sắc, cho phép nó di chuyển dễ dàng qua các môi trường dưới lòng đất phức tạp. Máy khoan hỗ trợ xoay ngang 180 độ và nâng dọc lên đến 700mm, với phạm vi nghiêng của đầu khoan từ -20 độ đến +45 độ, cho phép thực hiện các hoạt động khoan đa hướng và đa góc. Nó là công cụ lý tưởng cho nhiều tác vụ trong mỏ than, bao gồm phòng ngừa sập hầm, phát hiện nước, thăm dò khí, phát hiện lỗi, hỗ trợ mái hầm và bơm nước, cũng như khoan cường độ cao trong đá mềm và lớp than — làm cho nó trở thành công cụ không thể thiếu cho các hoạt động khai thác ngầm hiện đại.

Đặc điểm của Máy khoan giếng sâu

  • Hệ thống truyền động thủy lực hoàn toàn, cấu trúc gọn nhẹ và vận hành đơn giản cho phép thích ứng linh hoạt với các địa hình đường hầm đa dạng và điều kiện làm việc phức tạp, cũng như di chuyển nhanh chóng đến các vị trí làm việc mới.
  • Đầu động lực cung cấp mô-men xoắn cao và hành trình dài, mang lại hiệu suất khoan cao và cải thiện đáng kể năng suất tổng thể.
  • Được trang bị cơ chế cấp liệu nhanh, máy khoan giảm đáng kể thời gian tải và dỡ ống khoan, đồng thời bao gồm các thiết bị phụ trợ để giảm bớt công sức của người vận hành và nâng cao an toàn.
  • Hệ thống thủy lực biến thiên đảm bảo tốc độ cao khi không tải và tự động tăng mô-men xoắn khi có tải, giúp quá trình khoan mượt mà và hiệu quả hơn.
  • Đa chức năng, phù hợp cho việc phát hiện nước, thăm dò khí đốt và các tác vụ khoan địa chất phức tạp; nó thể hiện khả năng thích ứng mạnh mẽ và hiệu suất kinh tế xuất sắc.

Ứng dụng của máy khoan giếng sâu

Máy khoan giếng sâu cho khai thác than được sử dụng rộng rãi trong đào đường hầm mỏ than để phòng ngừa sập hầm, kiểm tra và xử lý nguy cơ nước, khí và cấu trúc địa chất. Nó phù hợp với các dạng địa chất khác nhau, bao gồm mỏ than, đá mềm và đứt gãy, và có thể thực hiện các tác vụ như phát hiện nước ngầm, thăm dò khí, thăm dò đứt gãy, hỗ trợ mái hầm, bơm nước phòng ngừa sập hầm và khảo sát địa chất. Ngoài ra, thiết bị này cũng rất phù hợp cho các tình huống khoan sâu khác, như xây dựng hầm mỏ, thăm dò địa chất và công trình thủy điện.

Thông số kỹ thuật
máy khoan giếng sâu cho khai thác than dưới lòng đất
Mặt hàng Đơn vị PMS1-8000-90 PMS1-10000-90 PMS1-12000-110
Máy hoàn chỉnh Số lượng cần cẩu 1
Phạm vi làm việc (Rộng x Cao) mm 2350x2300
Bán kính quay (Chế độ hoạt động) mm 2570
Chiều rộng làm việc ổn định (Chế độ làm việc) mm 1240
Kích thước (Dài x Rộng x Cao, Chế độ hoạt động) mm 4250x1240x2200(±20)
Đường kính khoan mm Φ94 đến Φ200
Độ sâu khoan m 200 250 300
Áp suất nước rửa MPa 0.6-1.2
Thanh khoan phù hợp mm Φ73 đến Φ89
Trọng lượng máy Kg 7700
Khoảng cách gầm xe mm 240
Dòng điện làm việc A 96.4, 55,7 116.1, 67,0
Dòng khởi động A 300 400
Công suất tổng kW 90 110
Cơ chế quay Loại & Đặc điểm N.m Thủy lực quay
Áp suất làm việc định mức MPa 16 18 22
Mô-men xoắn định mức N.m 5200 8000 9000
Tốc độ định mức vòng/phút 55 55 40
Áp suất làm việc MPa 20 25 27
Mô-men xoắn tối đa N.m 8000 10.000 12.000
Hệ thống truyền động Loại & Đặc điểm Hệ thống đẩy bằng xi lanh thủy lực gắn trên ray
Áp suất làm việc MPa 16
Hành trình đẩy mm 600, 800, 1000
Góc nghiêng -20 độ đến +45 độ
Góc xoay ngang ±90 độ
Khoảng cách điều chỉnh lực nâng của cánh quạt mm 700
Cơ chế di chuyển Loại di chuyển Bánh xích (Không bánh xích)
Loại truyền động Xích thủy lực
Áp suất làm việc MPa 18 27
Tốc độ di chuyển m/phút 50 42
Khả năng leo dốc độ ±20
Hệ thống thủy lực Áp suất làm việc định mức MPa 16 22
Động cơ Dòng điện định mức A 96.4, 55,7 116.1, 67,0
Công suất định mức kW 90 110
Điện áp định mức V 660, 1140
Bơm dầu Áp suất định mức MPa 20 25 27
Dung tích mL/r 107, 107 107, 107, 40