Mũi khoan nút thu hồi có ren T45 và tâm lõm dùng cho khoan

Mũi khoan nút ren T45 phù hợp với các loại đá có độ cứng trung bình đến cao, được trang bị kết nối ren T45 tiêu chuẩn để đảm bảo tương thích với các loại giàn khoan và thanh khoan khác nhau, từ đó đạt được khả năng truyền lực đáng tin cậy và hiệu quả.

Mô tả

Tổng quan về mũi khoan có nút thu hồi ren T45

Mũi khoan nút thu hồi có ren T45 có phần đầu trước hẹp hơn. Thiết kế này tạo ra không gian rộng hơn để loại bỏ mảnh vụn đá, nâng cao hiệu quả xả nước trong đá mềm hoặc sỏi, và giảm đáng kể nguy cơ mũi khoan bị kẹt.

Thông số kỹ thuật của mũi khoan nút ren T45

  1. Mũi khoan nút phẳng ren T45.
  2. Mũi khoan nút có ren T45 với tâm lõm.
  3. Mũi khoan ren T45 có nút thu hồi.
  4. Mũi khoan nút thu hồi có ren T45 với tâm lõm.

Thông tin kỹ thuật về mũi khoan nút

  • Ren kết nối:T45
  • Chất liệu đầu mũi khoan:Cacbua vonfram
  • Chất liệu thân mũi khoan:Thép hợp kim cường độ cao
  • Rãnh thoát phoi:Phân bố dọc theo mũi khoan để loại bỏ mạt và làm mát
  • Thiết kế đầu mũi khoan:hình nút
  • Đường kính:76 mm và 89 mm
  • Góc cạnh nút:30 độ, 35 độ và 40 độ
  • Nút cạnh:7×12 mm, 8×11 mm, 8×12 mm, 9×11 mm và 9×12 mm
  • Nút trung tâm:4×12 mm, 6×10 mm, 6×11 mm và 7×11 mm
  • Trọng lượng:Từ 2,2 kg đến 4,7 kg
  • Quy trình sản xuất đầu:Công nghệ ép nóng
  • Các quy trình sản xuất khác:Xử lý nhiệt thấm cacbon toàn phần, xử lý tần số cao và quy trình phosphat hóa
Thông số kỹ thuật
Mũi khoan có ren T45, tâm lõm, có nút thu hồi, dùng để khoan
Mũi khoan ren, nútD (mm)D (inch)Đường kính nútTrục nútGóc nútChỉMã đặt hàngTrọng lượng (kg)

Nút

Nút

7638 x 12 mm4 x 12 mm35 độT45B173-7611-77652,8
893 1/28 x 12 mm4 x 12 mm35 độT45B173-8912-77653,8
7637 x 12 mm4 x 12 mm35 độT45B173-7611-77452,8
893 1/28 x 12 mm4 x 12 mm35 độT45B173-8912-77453.8

Nút, lõm giữa

Nút, lõm giữa

7637 x 12 mm6 x 11 mm35 độT45B175-7613-77052,2
893 1/28 x 12 mm6 x 11 mm35 độT45B175-8914-77053,3

Nút, phẳng, thu hồi

Nút, phẳng, thu hồi

7638 x 11 mm6 x 10 mm35 độT45B174-7614-77053,0
893 1/28 x 12 mm6 x 11 mm35 độT45B174-8914-77054,7
7639 x 11 mm6 x 10 mm35 độT45B174-7615-77053,0
893 1/29 x 12 mm6 x 11 mm35 độT45B174-8915-77054,7

Nút, lõm giữa, đường viền

Nút, lõm giữa, thu hồi

7638 x 11 mm6 x 10 mm30 độT45B176-7614-77032,8
893 1/28 x 12 mm7 x 11 mm35 độT45B176-8915-77053,5
7638 x 11 mm6 x 10 mm35 độT45B176-7614-77052,8
893 1/28 x 12 mm6 x 11 mm40 độT45B176-8914-77043,5